account executive
Định nghĩa
Danh từ:
- Người phụ trách tài khoản khách hàng: "account executive" là một chuyên viên hoặc quản lý chịu trách nhiệm quản lý và phát triển mối quan hệ với một hoặc nhiều khách hàng cụ thể, thường làm việc trong các công ty quảng cáo, môi giới chứng khoán, hoặc các doanh nghiệp dịch vụ khác. Người này đóng vai trò cầu nối giữa khách hàng và công ty, đảm bảo nhu cầu của khách hàng được đáp ứng và các hợp đồng dịch vụ được thực hiện hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ trách tài khoản khách hàng đã gặp khách hàng để thảo luận về chiến dịch quảng cáo mới.)
- (Cô ấy được thăng chức lên vị trí người phụ trách tài khoản khách hàng sau khi quản lý thành công một số tài khoản quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Senior account executive": người phụ trách tài khoản khách hàng cấp cao, thường quản lý các khách hàng lớn hoặc đội nhóm.
- The senior account executive negotiated the contract with the multinational corporation. (Người phụ trách tài khoản khách hàng cấp cao đã đàm phán hợp đồng với tập đoàn đa quốc gia.)
"Account executive in charge of digital marketing": người phụ trách tài khoản khách hàng chuyên về tiếp thị kỹ thuật số.
- Our account executive in charge of digital marketing will handle your social media strategy. (Người phụ trách tài khoản khách hàng phụ trách tiếp thị kỹ thuật số của chúng tôi sẽ xử lý chiến lược truyền thông xã hội của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Account manager (danh từ): quản lý tài khoản, thường có trách nhiệm tương tự nhưng có thể bao gồm cả giám sát đội ngũ.
- Client executive (danh từ): giám đốc khách hàng, một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng đồng nghĩa.
- Key account executive (danh từ): người phụ trách tài khoản khách hàng chiến lược, tập trung vào các khách hàng quan trọng nhất.
Từ đồng nghĩa
- Client liaison: người liên lạc với khách hàng, nhấn mạnh vai trò giao tiếp.
- Customer relationship manager: người quản lý mối quan hệ khách hàng, thường dùng trong lĩnh vực dịch vụ.
- Sales representative: đại diện bán hàng, nhưng "account executive" thường mang tính chiến lược và quản lý hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Handle an account: quản lý một tài khoản khách hàng.
- She handles the account of a major retail chain. (Cô ấy quản lý tài khoản của một chuỗi bán lẻ lớn.)
- Service a client: phục vụ khách hàng.
- The account executive services the client by providing regular updates. (Người phụ trách tài khoản khách hàng phục vụ khách hàng bằng cách cung cấp các bản cập nhật thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
- "To be the face of the company": là đại diện của công ty, thường dùng để mô tả vai trò của account executive khi giao tiếp với khách hàng.
- As an account executive, you are the face of the company to your clients. (Là người phụ trách tài khoản khách hàng, bạn là đại diện của công ty đối với khách hàng của mình.)